Dịch

lockbox

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp có khóa tích hợp; thông thường, một chiếc di độngdanh từA box with a built-in lock; usually, a portable one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lockboxDạng gốc (base form)
  2. lockboxesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • father's 9 .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI