lockbox
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hộp có khóa tích hợp; thông thường, một chiếc di độngdanh từA box with a built-in lock; usually, a portable one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lockboxDạng gốc (base form)
- lockboxesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- father's 9 .
Xuất hiện ở từ khác
- safeđồng nghĩaHộp có khóa để cất đồ, thường nhỏ hơn một chiếc két sắt.