Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
safebox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hộp ký gửi an toàn
danh từ
A safe-deposit box.
2
Các hộp mạnh
danh từ
Any strongbox.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
safebox
Dạng gốc
(base form)
safebox
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
safe
+
box
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caja de seguridad
giống cái
Két sắt
AI
1
Hộp ký gửi an toàn
2
Các hộp mạnh
1
Hộp ký gửi an toàn
2
Các hộp mạnh
1
Hộp ký gửi an toàn
2
Các hộp mạnh