Dịch

boxlock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu súng ngắn hai nòng với búa tự lên đạn được giấu kín, sử dụng cơ chế đột phádanh từA style of double-barrelled shotgun with concealed, self-cocking hammers that use a break-open action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boxlockDạng gốc (base form)
  2. boxlocksSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI