boxlock
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kiểu súng ngắn hai nòng với búa tự lên đạn được giấu kín, sử dụng cơ chế đột phádanh từA style of double-barrelled shotgun with concealed, self-cocking hammers that use a break-open action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boxlockDạng gốc (base form)
- boxlocksSố nhiều (plural)