planeness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện là mặt phẳngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being plane.
- Chất lượng của một chiếc máy baydanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being an airplane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planenessDạng gốc (base form)
- planenessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .