Dịch

planeness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện là mặt phẳngdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being plane.
  2. Chất lượng của một chiếc máy baydanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being an airplane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. planenessDạng gốc (base form)
  2. planenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI