Dịch

planer

danh từ (noun)
UK/ˈpleɪ̯n.ə/US/ˈpɫeɪ̯n.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dụng cụ làm phẳng bề mặt hoặc làm cho một bề mặt của phôi song song với bệ dụng cụdanh từA tool which smooths a surface or makes one surface of a workpiece parallel to the tool's bed.
  2. Người được tuyển dụng để sử dụng loại công cụ chế biến gỗ nàydanh từA person employed to use this kind of woodworking tool.
  3. Máy công cụ lớn trong đó phôi được di chuyển ngang theo đường thẳng (bằng một bệ chuyển động tịnh tiến) bên dưới một dụng cụ cắt một điểm. (Tương tự như máy tạo hình nhưng lớn hơn và phôi di chuyển thay vì dụng cụ.) Máy bào có thể tạo ra nhiều hình dạng khác nhau, nhưng đặc biệt nhất được sử dụng để tạo ra các bề mặt phẳng lớn, chính xác. Máy bào ngày nay đã lỗi thời và hầu hết đã được thay thế bằng các máy phay lớndanh từA large machine tool in which the workpiece is traversed linearly (by means of a reciprocating bed) beneath a single-point cutting tool. (Analogous to a shaper but larger and with the workpiece moving instead of the tool.) Planers can generate various shapes, but were most especially used to generate large, accurate flat surfaces. The planer is nowadays obsolescent, having been mostly superseded by large milling machines.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. planerDạng gốc (base form)
  2. planersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no-planerdanh từNhà lý thuyết âm mưu tin rằng không có máy bay nào liên quan đến sự kiện 11/9
planer treedanh từLoài cây lá nhỏ ở Bắc Mỹ (Planera Aquas) có họ hàng với cây du, nhưng mang hạt không có cánh
panel planerdanh từMáy để trang trí các tấm và giũa các cạnh của chúng để lắp chúng vào các rãnh trên cột
thickness planerdanh từMáy chế biến gỗ để cắt các tấm ván có độ dày nhất quán trong suốt chiều dài của chúng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khối gỗ dùng để ép chữ vào khuôn và làm phẳng bề mặt
  1. A wooden block used for forcing down the type in a form, and making the surface even.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiplaner

Ví dụ

  • " " "," , , , , " ;"

AI