Dịch

planation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hình thành bề mặt phẳng do xói mòn và lắng đọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation of a flat surface by erosion and deposition
  2. Sự biến đổi hình thái của cấu trúc ba chiều thành cấu trúc hai chiều thông qua sự phát triển hoặc tiến hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The morphological transformation of a three-dimensional structure into a two-dimensional one through development or evolution

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. planationDạng gốc (base form)
  2. planationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI