Nghĩa chính
- Người thiết kếdanh từOne who plans.
- Sổ kế hoạch, sổ tay kế hoạchdanh từA notebook or software in which one keeps reminders of items such as appointments, tasks, projects, and contacts.
- Từ đệm, tiếng đệmdanh từSynonym of filled pause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plannerDạng gốc (base form)
- plannersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daily planner | Sổ kế hoạch hằng ngày | |
| event planner | Người tổ chức sự kiện | |
| financial planner | Chuyên viên hoạch định tài chính | |
| town plannerdanh từ | danh từ | Nhà quy hoạch đô thị |
| urban plannerdanh từ | danh từ | Nhà quy hoạch đô thị |
| wedding plannerdanh từ | danh từ | Chuyên viên tổ chức cưới |
| route plannerdanh từ | danh từ | Công cụ để tìm các tuyến đường tối ưu từ nơi này đến nơi khác, thường dành cho việc di chuyển bằng ô tô |
| estate plannerdanh từ | danh từ | Người làm việc trong lĩnh vực quy hoạch bất động sản |
Ví dụ
- . .Bà Gunston là một nhà quy hoạch của hạt.
- .Anh ấy là người tổ chức đám cưới của tôi.
- .Mary là một người tổ chức sự kiện.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc plannerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha