Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
urban planner
danh từ
(noun)
US
/ˈɜɹ
b
ə
n
ˈ
p
l
æ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhà quy hoạch đô thị
danh từ
A specialist in urban planning.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
urban planner
Dạng gốc
(base form)
urban planner
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
urbanista
giống đực/cái
Quy hoạch đô thị
Ví dụ
Modern
urban
planners
are
enthusiastic
in
promoting
the
15-
minute
city
concept
.
Tom
is
an
urban
planner
.
He's
an
Algerian
urban
planner
.
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Nhà quy hoạch đô thị
1
Nhà quy hoạch đô thị
1
Nhà quy hoạch đô thị