Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
town planner
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
æ
ʊ
n
ˈ
p
l
æ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhà quy hoạch đô thị
danh từ
Someone who works in town planning
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
town planner
Dạng gốc
(base form)
town planner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà quy hoạch đô thị
1
Nhà quy hoạch đô thị
1
Nhà quy hoạch đô thị