Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estate planner
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
ˈ
s
t
eɪ
t
ˈ
p
l
æ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người làm việc trong lĩnh vực quy hoạch bất động sản
danh từ
A person who works in estate planning.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estate planner
Dạng gốc
(base form)
estate planner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người làm việc trong lĩnh vực quy hoạch bất động sản
1
Người làm việc trong lĩnh vực quy hoạch bất động sản
1
Người làm việc trong lĩnh vực quy hoạch bất động sản