Nghĩa chính
- Mong đợi; dựa vào đó để dự đoán các hành động trong tương laiđộng từTo expect; to anticipate future actions based on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plan onNguyên thể (infinitive)
- plans onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- planned onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- planning onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plan on doing something | Có ý định làm gì |
Ví dụ
- afternoon's ?Cậu có định tham gia cuộc họp chiều nay không?
- .Ồ, tôi không định đi.
- .Tôi đã không có ý định ở lại.