Dịch

plan on

động từ (verb)
UK/ˌplæn ˈɒn/US/ˌplæn ˈɑn/

Nghĩa chính

  1. Mong đợi; dựa vào đó để dự đoán các hành động trong tương laiđộng từTo expect; to anticipate future actions based on.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plan onNguyên thể (infinitive)
  2. plans onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. planned onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. planning onPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

plan on doing somethingCó ý định làm gì

Ví dụ

  • afternoon's ?Cậu có định tham gia cuộc họp chiều nay không?
  • .Ồ, tôi không định đi.
  • .Tôi đã không có ý định ở lại.

AI