Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plan on doing something
US
/ˈ
p
l
æ
n
ɑ
n
ˈ
d
u
ɪ
ŋ
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Có ý định làm gì
Ví dụ
Do
you
plan
on
buying
a
new
car
soon
?
Bạn có ý định mua xe mới sớm không?
Xuất hiện ở từ khác
plan
kết hợp
có ý định làm gì
AI
1
Có ý định làm gì
1
Có ý định làm gì
1
Có ý định làm gì