Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kế hoạch, đề án, dự địnhdanh từA scheme or design.
- Văn bản đề xuất, tờ trìnhdanh từThe document on which such a thing is written.
- Lời cầu hôndanh từThe act of asking someone to be one's spouse; an offer of marriage.
- Điều khoản đề xuất, điều kiện đề nghịdanh từThe terms or conditions proposed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proposalDạng gốc (base form)
- proposalsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- proposal to do sthđề xuất làm gìa proposal to build more office accommodationđề xuất xây thêm chỗ ở văn phòng
- proposal that…đề xuất rằng…His proposal that the system should be changed was rejected.Đề xuất của anh ấy về việc thay đổi hệ thống đã bị bác bỏ.
- proposal for sthđề xuất về việc gìThe proposal for a new high-speed railway met with strong opposition.Đề xuất về tuyến đường sắt cao tốc mới đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ.
- proposal on sthđề xuất về việc gìWhen will the minister publish his proposals on reform of the health service?Khi nào bộ trưởng sẽ công bố các đề xuất của ông về cải cách dịch vụ y tế?
- proposal by/from sbđề xuất của/từ aitwo recent proposals by Vancouver City Councilhai đề xuất gần đây của Hội đồng Thành phố Vancouver
- under a proposaltheo đề xuấtUnder these proposals, the Commission will be significantly strengthened.Theo các đề xuất này, Ủy ban sẽ được củng cố đáng kể.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| business proposal | Đề xuất kinh doanh | |
| make a proposal | Đưa ra đề xuất | |
| proposal deadline | Hạn chót nộp đề xuất | |
| proposal document | Tài liệu đề xuất | |
| proposal letter | Thư đề xuất | |
| request for proposaldanh từ | danh từ | Tài liệu chính thức được phát hành công khai nêu rõ nhu cầu và mời các doanh nghiệp gửi kế hoạch để đáp ứng nhu cầu đó |
| modest proposaldanh từ | danh từ | Ý tưởng đặc biệt cực đoan, không chính thống hoặc khó chịu, thường được đưa ra một cách đùa cợt |
| okay a proposal | Chấp thuận một đề xuất |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đề nghị giao kết hợp đồng
- Đề nghị giao kết hợp đồng, chào hàngThe offer by a party of what they have in view as to an intended business transaction, which, with acceptance, constitutes a contract.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc proposalNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ta miễn cưỡng đồng ý với đề nghị của tôi.
- . . .Bạn có thể mở tuyển tập tác phẩm của ông ấy ở bất cứ đâu, nhắm mắt lại và đặt ngón tay vào một đoạn văn đầy cảm xúc. Lời cầu hôn là một điều khá khó để đưa vào cuộc trò chuyện thông thường một cách tự nhiên. Nó cần phải được dẫn dắt.
- đưa ra các đề xuất cho một hiệp ước hòa bình