Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- đề nghị, đề xuấtđộng từB1ngoại động từ (transitive)To put forward a plan or idea for consideration.
- cầu hônđộng từB2nội động từ (intransitive)To ask someone to marry you.
- có ý định, dự địnhđộng từB2ngoại động từ (transitive)To plan or intend to do something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- propose sthđề xuất cái gìThe government proposed changes to the voting system.Chính phủ đề xuất thay đổi đối với hệ thống bỏ phiếu.
- propose that…đề xuất rằng…She proposed that the book be banned.Cô ấy đề xuất rằng cuốn sách nên bị cấm.
- it is proposed that…người ta đề xuất rằng…It was proposed that the president be elected for a period of two years.Người ta đề xuất rằng tổng thống nên được bầu trong nhiệm kỳ hai năm.
- propose doing sthđề xuất làm gìHe proposed changing the name of the company.Anh ấy đề xuất đổi tên công ty.
- it is proposed to do sthngười ta đề xuất làm gìIt was proposed to pay the money from public funds.Người ta đề xuất sẽ chi khoản tiền đó từ ngân sách công.
- propose to do sthdự định làm gìWhat do you propose to do now?Bạn định làm gì bây giờ?
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| propose a bill | Đề xuất dự luật | |
| propose a compromise | Đề xuất thỏa hiệp | |
| propose a plan | Đề xuất kế hoạch | |
| propose a solution | Đề xuất giải pháp | |
| propose an idea | Đề xuất ý tưởng | |
| propose marriageđộng từ | động từ | Hỏi (ai đó) xem họ có muốn trở thành vợ/chồng của mình không |
| propose a toast | Đề nghị nâng ly chúc mừng | |
| propose amendments | Đề xuất các sửa đổi |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Nói chuyện
- To talk; to converse.
Họ từ (word family)
cùng gốc proposeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiproposen
- từ tiếng Anglo-Normanproposer
- từ tiếng Pháp trung đạiproposer
Cùng gốc (doublet)propound
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- đề nghị một liên minh
- .Anh ấy cầu hôn cô ấy tối qua và cô ấy chấp nhận.
- .Anh ấy có ý định thành lập doanh nghiệp riêng.
Xuất hiện ở từ khác
- offerdễ nhầm, đồng nghĩa'Propose' thường dùng cho đề nghị chính thức hoặc kế hoạch, trong khi 'offer' có thể là lời đề nghị non‑committal.
- proposeddễ nhầmĐây là dạng gốc; proposed là dạng quá khứ và phân từ quá khứ khi làm động từ, nhưng có thể là tính từ khi mô tả một đề xuất.
- putđồng nghĩađề xuất
- suggestdễ nhầm, đồng nghĩacó nghĩa đề xuất nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn
- suggestedđồng nghĩaĐề xuất; thích hợp khi nói về kế hoạch hoặc phương án và thường trang trọng hơn.
- 发起Tiếng Trungtương đương