Dịch

proponent

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ, người tán thànhdanh từOne who supports something; an advocate.
  2. Người đề xuất, người đề nghịdanh từOne who makes a proposal or proposition.
  3. Người đệ trình di chúcdanh từOne who propounds a will for probate.
  4. Đề nghị, đề xuất, đề xướngtính từkhông so sánh (not comparable)Making proposals; proposing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proponentDạng gốc (base form)
  2. proponentsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • proponent (of sth)người ủng hộ (việc gì)

Cụm từ (phrase)

leading proponentNgười ủng hộ hàng đầu
proponent of changeNgười ủng hộ thay đổi
strong proponentNgười ủng hộ mạnh mẽ

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người ủng hộ
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhprōpōnēns

Ví dụ

  • — . , — , .Những người ủng hộ cuộc đua — đặc biệt là Thị trưởng Michael R. Bloomberg và Mary Wittenberg, giám đốc cuộc đua marathon — cho biết sự kiện này sẽ cung cấp sự thúc đẩy tinh thần cần thiết, cũng như sự thúc đẩy kinh tế.
  • .James là một trường hợp bất thường đối với một người ủng hộ những lề thói cũ.
  • .Lee là người ủng hộ lâu năm của UBI.

AI