Nghĩa chính
- Người ủng hộ, người tán thànhdanh từOne who supports something; an advocate.
- Người đề xuất, người đề nghịdanh từOne who makes a proposal or proposition.
- Người đệ trình di chúcdanh từOne who propounds a will for probate.
- Đề nghị, đề xuất, đề xướngtính từkhông so sánh (not comparable)Making proposals; proposing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proponentDạng gốc (base form)
- proponentsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- proponent (of sth)người ủng hộ (việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leading proponent | Người ủng hộ hàng đầu | |
| proponent of change | Người ủng hộ thay đổi | |
| strong proponent | Người ủng hộ mạnh mẽ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- supporterđồng nghĩachỉ người ủng hộ một ý tưởng hay chính sách mang tính trang trọng hơn
Họ từ (word family)
cùng gốc proponentNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhprōpōnēns
Ví dụ
- — . , — , .Những người ủng hộ cuộc đua — đặc biệt là Thị trưởng Michael R. Bloomberg và Mary Wittenberg, giám đốc cuộc đua marathon — cho biết sự kiện này sẽ cung cấp sự thúc đẩy tinh thần cần thiết, cũng như sự thúc đẩy kinh tế.
- .James là một trường hợp bất thường đối với một người ủng hộ những lề thói cũ.
- .Lee là người ủng hộ lâu năm của UBI.