detractor
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người nói xấu, người phỉ báng, người gièm phadanh từA person who belittles the worth of another person or cause.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detractorDạng gốc (base form)
- detractorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| race detractordanh từ | danh từ | Người coi chủng tộc con người, hoặc các kiểu chữ hiện tại trong xã hội của loài người, là những cấu trúc xã hội không có nền tảng vững chắc về sinh học |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidetractor
- từ tiếng Anglo-Normandetractour
- từ tiếng Pháp cổdetractor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 20, : .