Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
libeler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phỉ báng
danh từ
One who libels.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
libeler
Dạng gốc
(base form)
libeler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
libel
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
libeler
libel
Lời phỉ báng
danh từ, động từ
libel
ous
Phỉ báng, bôi nhọ, đề cập đến điều gì đó gây tổn hại đến danh tiếng của ai đó, đặc biệt là có ác ý hoặc coi thường
tính từ
AI
1
Người phỉ báng
1
Người phỉ báng
1
Người phỉ báng