Nghĩa chính
- Sự vu khốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A false or unsupported, malicious statement (spoken, not written), especially one which is injurious to a person's reputation; the making of such a statement.
- Vu cáo, vu khống, vu oan; nói xấu; phỉ bángđộng từngoại động từ (transitive)To utter a slanderous statement about; baselessly speak ill of; to wrong.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slanderNguyên thể (infinitive)
- slandersSố nhiều (plural)
- slanderedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slanderingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- slander sb/sthvu khống ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accuse of slander | Cáo buộc tội vu khống | |
| actionable slander | Hành vi vu khống có thể khởi kiện | |
| gross slander | Sự vu khống trắng trợn | |
| malicious slander | Sự vu khống ác ý | |
| sue for slander | Kiện vì tội vu khống | |
| victim of slander | Nạn nhân của sự vu khống |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạislaundre
- từ tiếng Pháp cổesclandre
- từ tiếng Latinh giáo hộiscandalum“stumbling block, temptation”
Cùng gốc (doublet)scandal
Ví dụ
- .Bạn không nên vu khống anh ấy.
- .Dan đã kiện Linda vì tội vu khống.
- ?Điều đó không bị coi là vu khống sao?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự vu khống
Vu cáo
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc slanderNgôn ngữ khác
Tiếng Trung