calumniar
C1động từ (verb)
/kalumˈnjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Vu khống, bôi nhọ, phỉ bángđộng từto slander, to cast aspersions
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể calumniarDanh động từ calumniandoPhân từ calumniado
| Presente | |
|---|---|
| yo | calumnio |
| tú | calumnias |
| él/ella/Ud. | calumnia |
| nosotros | calumniamos |
| vosotros | calumniáis |
| ellos/Uds. | calumnian |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Có một thứ còn tồi tệ hơn cả sự vu khống, đó chính là sự thật.
- .Dan đã kiện Linda vì tội vu khống.
- ¿ Tom?Gã đó lại vu khống Tom nữa à?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh