traducement
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự vu khống; sự nói xấu; sự phỉ bángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of traducing; calumny, slander.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traducementDạng gốc (base form)
- traducementsSố nhiều (plural)