Dịch

traducement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự vu khống; sự nói xấu; sự phỉ bángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of traducing; calumny, slander.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traducementDạng gốc (base form)
  2. traducementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI