obloquy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngôn ngữ xúc phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abusive language.
- Sự ô nhụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Disgrace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obloquyDạng gốc (base form)
- obloquiesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lời buộc tội sai trái
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lời buộc tội sai trái; tin đồn ác ýA false accusation; malevolent rumors.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
- ; .
- , , . .