Dịch

obloquy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôn ngữ xúc phạmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abusive language.
  2. Sự ô nhụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Disgrace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obloquyDạng gốc (base form)
  2. obloquiesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lời buộc tội sai trái
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lời buộc tội sai trái; tin đồn ác ýA false accusation; malevolent rumors.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

ob--loquy

  1. từ tiếng Anh trung đạiobloqui
  2. từ tiếng Pháp trung đạiobloquie
  3. từ tiếng Latinh muộnobloquium“contradiction”

Ví dụ

  • , .
  • ; .
  • , , . .

AI