Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
obloquious
tính từ
(adjective)
/
ɒ
b
ˈ
l
əʊ
k
w
i
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Chứa chữ xiên; đáng trách
tính từ
Containing obloquy; reproachful.
Nguồn gốc
(etymology)
obloquy
+
-ous
AI
1
Chứa chữ xiên
1
Chứa chữ xiên
1
Chứa chữ xiên