infamia
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/inˈfamja/
Nghĩa chính
- Ô nhụcdanh từinfamy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infamiaDạng gốc (base form)
- infamiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc infamiaTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- vergüenzađồng nghĩaSự nhục nhã rất lớn; mạnh hơn cảm giác xấu hổ thông thường.