Dịch

fama

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈfama/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự nổi tiếng, danh tiếngdanh từfame
  2. Tiếng tăm, thanh danhdanh từreputation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. famaDạng gốc (base form)
  2. famasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

alcanzar la famaĐạt được danh tiếng
buena famaTiếng tốt
dar mala famaBôi xấu danh tiếng
mala famaTiếng xấu
tener fama deNổi tiếng là, có tiếng là
salón de la famaĐại sảnh danh vọng
esclavo de la famaNô lệ của danh vọng
buena fama hurto encubrecụm từBạn có thể thoát khỏi tội giết người nếu bạn tạo dựng được danh tiếng là người trung thực

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự nổi tiếng

Họ từ (word family)

cùng gốc fama
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Danh tiếng và thành công không phải lúc nào cũng đi đôi với nhau.
  • Donald Trump .Donald Trump làm bôi tro trát trấu vào mặt những kẻ hèn nhát.
  • .Hồ nước mang tiếng xấu vì bị ô nhiễm.

AI