Dịch

reputación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reputaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Danh tiếng, uy tíndanh từreputation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reputaciónDạng gốc (base form)
  2. reputacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

impecable reputaciónDanh tiếng hoàn hảo
arruinar la reputaciónChưa có nghĩa
dañar la reputaciónChưa có nghĩa
ganarse una reputaciónChưa có nghĩa
proteger la reputaciónChưa có nghĩa
tener buena reputaciónChưa có nghĩa
tener mala reputaciónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Danh tiếng

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy muốn bảo vệ danh tiếng của mình bằng mọi giá.
  • .Cô ấy có tiếng tốt ở bất cứ nơi nào cô ấy đến.
  • .Danh tiếng của anh ấy bị ảnh hưởng nặng nề bởi điều này.

AI