reputación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/reputaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Danh tiếng, uy tíndanh từreputation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reputaciónDạng gốc (base form)
- reputacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| impecable reputación | Danh tiếng hoàn hảo | |
| arruinar la reputación | Chưa có nghĩa | |
| dañar la reputación | Chưa có nghĩa | |
| ganarse una reputación | Chưa có nghĩa | |
| proteger la reputación | Chưa có nghĩa | |
| tener buena reputación | Chưa có nghĩa | |
| tener mala reputación | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Danh tiếng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy muốn bảo vệ danh tiếng của mình bằng mọi giá.
- .Cô ấy có tiếng tốt ở bất cứ nơi nào cô ấy đến.
- .Danh tiếng của anh ấy bị ảnh hưởng nặng nề bởi điều này.