Nghĩa chính
- Danh tiếngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)What somebody or something is known for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reputationDạng gốc (base form)
- reputationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reputation as sthdanh tiếng là cái gìShe soon established a reputation as a first-class cook.Bà sớm xây dựng được danh tiếng là một đầu bếp hạng nhất.
- reputation for sthcó danh tiếng về việc gìThe company enjoys an international reputation for quality of design.Công ty này có danh tiếng quốc tế về chất lượng thiết kế.
- reputation for doing sthdanh tiếng làm gìI'm aware of Mark's reputation for being late.Tôi biết danh tiếng của Mark về việc đi trễ.
- reputation of being sthdanh tiếng là cái gìHe has the reputation of being a hard worker.Anh ấy có danh tiếng là người làm việc chăm chỉ.
- by reputationtheo danh tiếngShe is, by reputation, very difficult to please.Theo danh tiếng, bà rất khó chiều.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bad reputation | Tiếng xấu | |
| damage someone's reputation | Hủy hoại danh tiếng của ai | |
| earn a reputation | Gây dựng danh tiếng | |
| good reputation | Danh tiếng tốt | |
| have a reputation | Có tiếng tăm | |
| reputation for something | Nổi tiếng về điều gì | |
| reputation systemdanh từ | danh từ | Chương trình hoặc thuật toán cho phép người dùng đánh giá lẫn nhau trong cộng đồng trực tuyến nhằm tạo dựng niềm tin thông qua danh tiếng |
| reputation economydanh từ | danh từ | Thế giới trong đó danh tiếng của một cá nhân hoặc doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong sự thành công hơn nữa. Nó được tạo điều kiện bởi Internet |
Xuất hiện ở từ khác
- characterdễ nhầmChỉ danh tiếng hay đánh giá từ người khác đối với ai đó, khác với character là phẩm chất thực sự của chính người đó.
- creditđồng nghĩaRộng hơn, có thể là uy tín trong nhiều lĩnh vực.
- faceđồng nghĩadanh tiếng
- imageđồng nghĩaThường phản ánh uy tín thực tế, còn image có thể là cách hình ảnh được tạo ra.
- nameđồng nghĩachỉ danh tiếng nói chung, có thể tốt hoặc xấu
- stockđồng nghĩaĐánh giá chung của người khác về một người hoặc tổ chức.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc reputationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy có danh tiếng tốt.
- raching lâo ta có tiếng về bóc lột tận xương tuỷ tá điền của lão
- một nhà khoa học danh tiếng khắp thế giới