buena fama
Nghĩa chính
- Tiếng tốt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buena fama hurto encubrecụm từ | cụm từ | Bạn có thể thoát khỏi tội giết người nếu bạn tạo dựng được danh tiếng là người trung thực |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buena fama hurto encubrecụm từ | cụm từ | Bạn có thể thoát khỏi tội giết người nếu bạn tạo dựng được danh tiếng là người trung thực |