Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
mala fama
Nghĩa chính
1
Tiếng xấu
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dar mala fama
Bôi xấu danh tiếng
Xuất hiện ở từ khác
mala
kết hợp
tiếng xấu, tai tiếng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disrepute
Sự mang tai mang tiếng; tiếng xấu
bad rap
Tiếng xấu
disreputation
Sự mang tai mang tiếng; tiếng xấu
AI
1
Tiếng xấu
1
Tiếng xấu
1
Tiếng xấu