Nghĩa chính
- Người phản đối; một nhà phê bìnhdanh từA gainsayer; a critic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oblocutorDạng gốc (base form)
- oblocutorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhoblocūtor
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- […] , […]