Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proponente
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xướng
danh từ
proponent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proponente
Dạng gốc
(base form)
proponente
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
proponent
Người ủng hộ, người tán thành
AI
1
Người đề xướng
1
Người đề xướng
1
Người đề xướng