Dịch

forthput

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cái được đưa ra; một sự xuất hiện; sản phẩmdanh từThat which is put forth; a forthputting; product.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forthputDạng gốc (base form)
  2. forthputsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Đưa ra
  1. ngoại động từ (transitive)Đưa ra; đề nghị; sản xuấtTo put forth; propose; bring forth; produce.

Họ từ (word family)

cùng gốc forthput

Ví dụ

  • , .

AI