forthput
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cái được đưa ra; một sự xuất hiện; sản phẩmdanh từThat which is put forth; a forthputting; product.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forthputDạng gốc (base form)
- forthputsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đưa ra
- ngoại động từ (transitive)Đưa ra; đề nghị; sản xuấtTo put forth; propose; bring forth; produce.
Họ từ (word family)
cùng gốc forthputVí dụ
- , .