Dịch

overture

C1danh từ (noun)động từ (verb)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Lời đề nghịdanh từAn approach or proposal made to initiate communication, establish a relationship etc.
  2. Kiến nghịdanh từA motion placed before a legislative body, such as the General Assembly of the Church of Scotland.
  3. Đưa ra đề nghịđộng từnội động từ (intransitive)To make overtures; to approach with a proposal.
  4. Công khaitính từkhông so sánh (not comparable)Overt, that is, disclosed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overtureNguyên thể (infinitive)
  2. overturesSố nhiều (plural)
  3. overturedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. overturingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • overture (to sb)sự tiếp cận (với ai)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Khúc dạo đầu
  1. A musical introduction to a longer piece of music or a dramatic work (such as a play, an opera, or a motion picture).

Ví dụ

  • lời đề nghị tình bạn
  • .Việc sử dụng nghịch lý một khúc dạo đầu ở cuối buổi hòa nhạc đôi khi gây ra sự châm biếm trên báo chí âm nhạc.
  • “,” “.”Đối với một người bạn chơi đang dọn bàn trong trò chơi 'gia đình', một đứa trẻ đưa ra đề nghị có thể đóng vai người cha đi làm về vào giờ ăn tối thay vì đưa ra đề nghị bằng cách ném bóng về phía đứa trẻ và hét 'bắt lấy'.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạioverture
  2. từ tiếng Pháp trung đạioverture
  3. từ tiếng Pháp cổoverture

Cùng gốc (doublet)aperture

AI