Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarifariamente
trạng từ
(adverb)
/taɾiˌfaɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Giá cả khôn ngoan; khi nói đến giá cả
trạng từ
price-wise; when it comes to pricing
AI
1
Giá cả khôn ngoan
1
Giá cả khôn ngoan
1
Giá cả khôn ngoan