Nghĩa chính
- Tiền thù laodanh từCompensation for services that do not have a predetermined value.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- honorariumDạng gốc (base form)
- honoraria (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- honorariumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhhonōrārium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha