Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
honrable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng cũ của honorable
tính từ
disused form of honorable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
honrable
Dạng gốc
(base form)
honrable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Dạng cũ của honorable
1
Dạng cũ của honorable
1
Dạng cũ của honorable