digno
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈdiɡno/nguồn
Nghĩa chính
- Xứng đángtính từworthy
- Đáng kính, danh giátính từhonorable
- Đàng hoàng, đoan trangtính từdignified, respectful
- Hạ mìnhđộng từonly used in me digno, first-person singular present indicative of dignarse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| digno de confianza | Đáng tin cậy | |
| digno de elogio | Đáng khen ngợi | |
| digno de considerar | Đáng để cân nhắc | |
| digno de lástima | Chưa có nghĩa | |
| digno de mención | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bruno đáng tin cậy hơn Estela.
- .Hành động cao thượng của anh ấy thực sự đáng khen ngợi.
- .Không phải cuốn sách nào cũng đáng đọc.
Xuất hiện ở từ khác
- proudTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đáng kính
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dignoTừ liên quan (related word)