Dịch

indigno

C1tính từ (adjective)
/inˈdiɡno/

Nghĩa chính

  1. Không xứng đáng (thiếu giá trị hoặc công đức)tính từunworthy (lacking value or merit)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indignoDạng gốc (base form)
  2. indignasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. indignosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. indignaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI