indigno
C1tính từ (adjective)
/inˈdiɡno/
Nghĩa chính
- Không xứng đáng (thiếu giá trị hoặc công đức)tính từunworthy (lacking value or merit)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)