Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
indignidad
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/indiɡniˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự sỉ nhục
danh từ
indignity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
indignidad
Dạng gốc
(base form)
indignidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骂
mà
Lăng mạ, sỉ nhục
Tiếng Anh
indignity
Sự sỉ nhục, sự mất mặt
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
dignidad
indignar
indigno
AI
1
Sự sỉ nhục
1
Sự sỉ nhục
1
Sự sỉ nhục