Dịch

indignity

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sỉ nhục, sự mất mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)degradation, debasement or humiliation
  2. Sự xúc phạm lòng tự trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)an affront to one's dignity or pride

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. indignityDạng gốc (base form)
  2. indignitiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • indignity (of sth/of doing sth)sự nhục nhã (của cái gì/việc làm gì)

Cụm từ (phrase)

daily indignityNỗi nhục hàng ngày
endure an indignityGánh chịu nỗi nhục
petty indignitySự xúc phạm nhỏ nhặt
suffer an indignityChịu đựng sự sỉ nhục

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

indign-ity

  1. mượn từ tiếng Latinhindignitās

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ta chịu đựng sự sỉ nhục vì bị phớt lờ.
  • .Họ bày tỏ sự phẫn nộ trước các tuyên bố đó.
  • làm nhục ai

AI