indignity
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sỉ nhục, sự mất mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)degradation, debasement or humiliation
- Sự xúc phạm lòng tự trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)an affront to one's dignity or pride
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indignityDạng gốc (base form)
- indignitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- indignity (of sth/of doing sth)sự nhục nhã (của cái gì/việc làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daily indignity | Nỗi nhục hàng ngày | |
| endure an indignity | Gánh chịu nỗi nhục | |
| petty indignity | Sự xúc phạm nhỏ nhặt | |
| suffer an indignity | Chịu đựng sự sỉ nhục |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ta chịu đựng sự sỉ nhục vì bị phớt lờ.
- .Họ bày tỏ sự phẫn nộ trước các tuyên bố đó.
- làm nhục ai