Dịch

indign

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không xứng đángtính từUnworthy, undeserving.
  2. Đáng hổ thẹntính từdisgraceful
  3. Không phù hợptính từunbecoming

Ví dụ

  • th'Almightie , / , / , / indigne […].

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiindigne
  2. từ tiếng Latinhindignus

AI