impresentable
C1tính từ (adjective)
/impɾesenˈtable/
Nghĩa chính
- Không thể trình bày đượctính từunpresentable
- Đáng hổ thẹntính từdisgraceful
- Không có khả năngtính từinept
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- impresentableDạng gốc (base form)
- impresentablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa