Dịch

impresentable

C1tính từ (adjective)
/impɾesenˈtable/

Nghĩa chính

  1. Không thể trình bày đượctính từunpresentable
  2. Đáng hổ thẹntính từdisgraceful
  3. Không có khả năngtính từinept

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impresentableDạng gốc (base form)
  2. impresentablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI