Dịch

disgraceful

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Hổ thẹntính từBringing or warranting disgrace; shameful.
  2. Đáng xấu hổ, nhục nhãtính từGiving offense to moral sensibilities and injurious to reputation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disgracefulDạng gốc (base form)
  2. more disgracefulSo sánh hơn (comparative)
  3. disgracefullerSo sánh hơn (comparative)
  4. most disgracefulSo sánh nhất (superlative)
  5. disgracefullestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

absolutely disgracefulHoàn toàn đáng xấu hổ
disgraceful behaviourHành vi đáng xấu hổ
disgraceful conductHạnh kiểm đáng hổ thẹn
utterly disgracefulHết sức nhục nhã

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đáng xấu hổ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Từ thời Zoilus đến Dennis, chưa từng có sự xúc phạm nào đáng xấu hổ hơn đối với khiếu thẩm mỹ.
  • .Đối với một tay gôn cừ khôi, một cú đánh trúng cổ gậy còn nhục nhã hơn cả việc say bí tỉ hay phải vào tù.
  • .Chuyện đó hoàn toàn đáng xấu hổ.

AI