Dịch

dishonorable

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhục nhã, ô nhụctính từWithout honor, or causing dishonor.
  2. Vô liêm sỉ, thiếu đạo đứctính từLacking respect for ethical principles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dishonorableDạng gốc (base form)
  2. more dishonorableSo sánh hơn (comparative)
  3. most dishonorableSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

dishonorable dischargedanh từGiải ngũ khỏi nghĩa vụ quân sự vì hành vi được coi là đáng trách

Ví dụ

  • .Có ít điều gì đáng hổ thẹn hơn là việc đánh lừa những người trẻ tuổi.
  • .Gia đình cô ấy coi tự sát là hành động hèn hạ và ích kỷ.
  • .Tôi đã cứu anh ta khỏi một cái chết thảm khốc và nhục nhã.

AI