Dịch

disingenuous

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kém danh dự, bất lươngtính từNot honourable; unworthy of honour.
  2. Không thẳng thắn, quanh cotính từNot ingenuous; not frank or open.
  3. Giả ngây thơ, giả vờ khờ khạotính từAssuming a pose of naïveté to make a point or for deception.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disingenuousDạng gốc (base form)
  2. more disingenuousSo sánh hơn (comparative)
  3. most disingenuousSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , :Tôi không quá kiêu ngạo để nghĩ rằng những Nhận xét này không có lỗi, cũng không kém thẳng thắn đến mức không dám thú nhận chúng:
  • ? — .Nhưng liệu việc thông qua Đạo luật Kinh độ mà không có các nỗ lực khác để bảo vệ các thủy thủ Anh có phải là sự quản lý có trách nhiệm không? Hay đó có thể là một âm mưu — một nỗ lực quanh co nhằm chuyển hướng chú ý khỏi thực tế cuộc sống của họ trên biển.
  • .Bạn đang tỏ ra quanh co.

AI