dishonorably
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách hèn hạtrạng từIn a dishonorable manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dishonorablyDạng gốc (base form)
- more dishonorablySo sánh hơn (comparative)
- most dishonorablySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dishonorably dischargedtính từ | tính từ | Rời khỏi nghĩa vụ quân sự vì hành vi được coi là đáng trách |