Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nefasto
B2
tính từ
(adjective)
/neˈfasto/
Nghĩa chính
1
Điềm xấu, điềm gở
tính từ
ill-omened, ominous
2
Đáng hổ thẹn, đáng ghê tởm
tính từ
disgraceful, loathsome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nefasto
Dạng gốc
(base form)
nefast
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
nefasto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
nefast
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aciago
desdichado
funesto
infausto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disgraceful
Hổ thẹn
ill-omened
Gở, báo điềm xấu
AI
1
Điềm xấu
2
Đáng hổ thẹn
1
Điềm xấu
2
Đáng hổ thẹn
1
Điềm xấu
2
Đáng hổ thẹn