Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
infausto
tính từ
(adjective)
/inˈfausto/
Nghĩa chính
1
Cam chịu, xui xẻo
tính từ
doomed, ill-fated
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infausto
Dạng gốc
(base form)
infaust
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
infausto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
infaust
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
infausto
infaust
amente
Xui xẻo
trạng từ
Ví dụ
infausta
noticia
infausta
noche
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aciago
Trái nghĩa
fausto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
doomed
Số phận bất hạnh
AI
1
Cam chịu
1
Cam chịu
1
Cam chịu