Dịch

aciago

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈθjaɡo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xui xẻotính từunlucky, ill-fated, unfortunate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aciagoDạng gốc (base form)
  2. aciagasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aciagosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aciagaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bất hạnh
  1. misfortune

Ví dụ

  • , , , : .
  • 2021 Elon Musk — —, 2022 .

AI