aciago
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈθjaɡo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xui xẻotính từunlucky, ill-fated, unfortunate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bất hạnh
- misfortune
Ví dụ
- , , , : .
- 2021 Elon Musk — —, 2022 .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung