Dịch

fausto

B2tính từ (adjective)
/ˈfausto/

Nghĩa chính

  1. Vui mừngtính từhappy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faustoDạng gốc (base form)
  2. faustasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. faustosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. faustaGiống cái (feminine)

AI