Nghĩa chính
- Sự căm phẫn, sự phẫn nộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An anger aroused by something perceived as an indignity, notably an offense or injustice.
- Sự bất bình, sự phẫn uấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A self-righteous anger or disgust.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- indignationDạng gốc (base form)
- indignationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- indignation at/about/over sthsự phẫn nộ về việc gìThe government expressed its indignation over the way the incident had been handled.Chính phủ bày tỏ sự phẫn nộ về cách xử lý vụ việc.
- indignation that…sự phẫn nộ rằng…Joe quivered with indignation that Paul should speak to him like that.Joe run lên vì phẫn nộ khi Paul lại nói với anh ta như vậy.
- to the indignation of sbkhiến ai phẫn nộSupport for the project was abruptly cancelled, much to the indignation of campaigners.Sự hỗ trợ cho dự án đột ngột bị hủy bỏ, khiến những người vận động rất phẫn nộ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| righteous indignation | Sự phẫn nộ chính đáng | |
| swell with indignationcụm từ | cụm từ | Tức điên người |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiindignacioun
- từ tiếng Pháp cổindignation
- từ tiếng Latinhindignātiō
Cùng gốc (doublet)indignatio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy phản đối trong sự phẫn nộ.
- .Cô ấy sôi sục vì căm phẫn.
- .Cơn phẫn nộ đã lấn át anh ta.